| Tên sản phẩm | Phần chất rắn(%) | Dung môi | Độ nhớt mpa.S (25°C) | pH | OH% on Solid | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KW 8924 | 38±2 | Nước | 200-2,000 | 8-10 | / | Độ cứng 2-3H, độ bám dính tốt, khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, khả năng cách điện tốt và chịu được nhiệt độ cao lên đến 260°C mà không bị ố vàng, nó cũng có khả năng chống bám bẩn và nước sôi tốt. Trên hợp kim nhôm thể hiện chống chịu phun muối và độ ẩm, nhiệt ưu việt. Phù hợp quy định tiếp xúc với thực phẩm, cho phép dùng trên nấu nướng đồ nấu. Lớp phủ chịu nhiệt độ cao 600°C có thể được chế tạo bằng men thủy tinh nóng chảy và bột nhôm | Nồi chiên, nồi cơm điện, chảo chịu nhiệt cao, tấm nhôm tường rèm siêu chịu thời tiết, ống giảm thanh xe máy, ống xả chịu nhiệt chống ăn mòn cao, sơn kính hiệu suất cao... |
Nhũ tương phân tán silicone gốc nước là nhựa silicone được nhũ hóa và phân tán trong nước, dùng làm nhựa nền (binder) cho các lớp phủ chịu nhiệt cao, chịu thời tiết và cách điện. Khác với dầu silicone chỉ dùng làm phụ gia trượt hay chống bọt, nhựa silicone tạo ra màng liên kết ngang cứng và bền với nhiệt. Trang này giới thiệu mã KW 8924 của thương hiệu SNYTO, giải thích vì sao silicone chịu nhiệt tốt, cách tạo màng, các ứng dụng điển hình như dụng cụ nấu nướng, ống xả và những lưu ý khi phối trộn.
Mục lục
1. Nhũ tương silicone gốc nước là gì?
Silicone là nhóm polymer có khung chính là chuỗi silic-oxy (Si–O–Si), gắn thêm các nhóm hữu cơ như methyl hoặc phenyl. Tùy cấu trúc, silicone tồn tại ở nhiều dạng khác nhau:
- Dầu silicone: dạng lỏng, dùng làm chất trượt, chất chống bọt hay chất san phẳng với liều rất nhỏ.
- Nhựa silicone (silicone resin): mạch phân nhánh, có thể liên kết chéo thành màng cứng, dùng làm nhựa nền cho lớp phủ chịu nhiệt.
Dựa trên các đặc tính ghi trên trang (độ cứng 2–3H, chịu nhiệt đến 260 °C, dùng cho nồi chảo, ống xả), KW 8924 thuộc nhóm nhựa silicone dạng nhũ tương. Nhũ tương nghĩa là các hạt nhựa silicone được phân tán trong nước nhờ chất nhũ hóa, nên có thể thi công như sơn gốc nước và giảm lượng dung môi hữu cơ so với hệ gốc dung môi.
2. Vì sao silicone chịu nhiệt tốt?
Liên kết silic-oxy bền hơn đáng kể so với liên kết carbon-carbon trong khung của acrylic hay epoxy. Vì vậy các lớp phủ gốc silicone giữ được màng, độ bám và màu sắc ở nhiệt độ mà polymer hữu cơ thông thường đã xuống cấp hoặc ngả vàng. Trong ngành, nhựa silicone được dùng làm chất kết dính cho sơn chịu nhiệt, và khi kết hợp với bột màu và chất độn chịu nhiệt phù hợp, hệ sơn có thể chịu đến khoảng 500–600 °C.
Giới hạn chịu nhiệt thực tế không chỉ phụ thuộc nhựa mà còn phụ thuộc bột màu, chất độn, quy trình nung và độ dày màng. Vì thế con số chịu nhiệt chỉ có ý nghĩa khi đi kèm công thức và điều kiện thử nghiệm cụ thể.
3. Cách tạo màng và đóng rắn
- Bay hơi nước. Sau khi thi công, nước bay hơi và các hạt nhựa silicone sát lại với nhau. Nhiều hệ nhũ tương silicone khô ở nhiệt độ thường đến mức không còn dính tay, nhưng màng ở giai đoạn này chưa chịu được dung môi.
- Đóng rắn bằng nhiệt. Khi nung, các nhóm phản ứng trên nhựa silicone ngưng tụ và liên kết chéo với nhau, tạo mạng polymer cứng và bền. Nhiệt độ và thời gian nung phụ thuộc loại nhựa và công thức; các tài liệu về nhựa silicone thường nêu mức trên 150 °C, và một số công thức tham khảo dùng khoảng 200 °C trong một giờ.
Sau khi nung, lớp phủ đạt độ cứng, độ bám, khả năng chịu nước sôi và chịu nhiệt theo thiết kế.
4. Sản phẩm KW 8924
4.1. Thông số kỹ thuật
| Mã | Phần chất rắn (%) | Dung môi | Độ nhớt ở 25 °C (mPa·s) | pH | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KW 8924 | 38 ± 2 | Nước | 200–2.000 | 8–10 | Độ cứng 2–3H, bám dính tốt, chịu thời tiết rất tốt, cách điện tốt, chịu nhiệt đến 260 °C không ố vàng, chống bám bẩn, chịu nước sôi | Nồi chiên, nồi cơm điện, chảo chịu nhiệt; tấm nhôm tường rèm; ống giảm thanh và ống xả xe máy; sơn kính hiệu suất cao |
4.2. Cách đọc thông số
- Phần chất rắn 38%: dung môi chính là nước, không ghi dung môi hữu cơ trong bảng thông số.
- Độ nhớt 200–2.000 mPa·s: dải khá rộng, nên đo lại ở đúng 25 °C với lô thực tế và với công thức đã pha bột màu.
- pH 8–10: vùng kiềm. Điều này ảnh hưởng đến việc chọn bột màu và phụ gia, ví dụ bột nhôm dễ phản ứng với nước ở pH kiềm.
- Độ cứng 2–3H: theo thang bút chì. Đây là độ cứng khá cao cho một lớp phủ gốc nước.
- Chịu nhiệt 260 °C không ố vàng: mức chịu nhiệt của màng nhựa dùng riêng, theo thông tin sản phẩm.
- Chịu nhiệt đến 600 °C: theo thông tin sản phẩm, đạt được khi kết hợp với men thủy tinh nóng chảy (glass frit) và bột nhôm. Đây là hệ công thức riêng, không phải khả năng của nhựa dùng đơn độc.
- Chỉ số OH: trang để trống vì đây không phải hệ hydroxyl liên kết chéo với chất đóng rắn bên ngoài.
5. Ứng dụng
- Dụng cụ nấu nướng: nồi chiên không dầu, nồi cơm điện, chảo chịu nhiệt cao, những vật dụng cần lớp phủ chịu nhiệt, chịu nước sôi và chống bám bẩn.
- Tấm nhôm tường rèm (curtain wall): cần lớp phủ chịu thời tiết, bền màu và bám tốt trên hợp kim nhôm. Theo thông tin sản phẩm, trên hợp kim nhôm lớp phủ thể hiện khả năng chịu phun muối, độ ẩm và nhiệt tốt.
- Ống giảm thanh và ống xả xe máy: bề mặt chịu nhiệt cao và chống ăn mòn.
- Sơn kính hiệu suất cao: nơi cần lớp phủ cứng, bền nhiệt, ổn định màu.
- Chi tiết cần cách điện và chịu nhiệt: nhờ đặc tính cách điện tốt của silicone.
6. So sánh với các dòng nhựa gốc nước khác
| Tiêu chí | Nhũ tương silicone (trang này) | Acrylic hydroxyl tan nước nung | Epoxy gốc nước 2K |
|---|---|---|---|
| Khung polymer | Silic-oxy (silicone) | Carbon-carbon (acrylic) | Carbon (epoxy-amin) |
| Chịu nhiệt | Cao đến rất cao, tùy công thức | Trung bình | Trung bình |
| Chịu thời tiết, bền màu | Rất tốt, ít ngả vàng | Tốt | Dễ phấn hóa khi dùng ngoài trời |
| Cách điện | Tốt (theo thông tin sản phẩm) | Tùy công thức | Tùy công thức |
| Đóng rắn | Nung, ngưng tụ nhóm silanol | Nung, liên kết với nhựa amin | Ở nhiệt độ thường, epoxy-amin |
| Hướng dùng chính | Nồi chảo, ống xả, tấm nhôm, kính | Sơn kim loại, kính, gốm | Sơn lót chống ăn mòn |
7. Hướng dẫn phối trộn và nung
Quy trình dưới đây là hướng dẫn chung cho sơn chịu nhiệt gốc silicone. Công thức cụ thể phải dựa vào TDS và thử nghiệm của bạn.
- Chọn bột màu và chất độn chịu nhiệt. Chỉ dùng loại ổn định ở nhiệt độ làm việc. Ví dụ bột nhôm cho màu bạc và xám, các oxit kim loại hoặc spinel cho màu đen. Bột màu hữu cơ thường không chịu được nhiệt cao.
- Phân tán bột màu. Nghiền bột màu và chất độn trong nước với chất phân tán thích hợp, thêm chất chống bọt và chất thấm ướt nền.
- Phối nhũ tương silicone. Thêm nhũ tương vào phần bột màu nghiền, khuấy nhẹ nhàng để không phá nhũ tương. Kiểm tra pH và độ nhớt.
- Thi công. Phun hoặc nhúng thành lớp mỏng, đều trên nền sạch. Nền kim loại cần sạch dầu, gỉ, có thể phun cát hoặc xử lý bề mặt để tăng độ bám.
- Để khô rồi nung. Cho nước bay hơi hết rồi nung theo chế độ đã thử (thường trên 150 °C, tùy công thức). Tăng nhiệt từ từ để tránh rộp.
8. Lưu ý khi sử dụng
- Kiểm soát độ dày màng. Màng silicone quá dày dễ nứt khi nung hoặc khi chịu sốc nhiệt. Nên sơn mỏng và thử độ dày giới hạn với công thức của bạn.
- Bột nhôm cần xử lý. Ở pH 8–10, bột nhôm thường phản ứng với nước tạo khí hydro và mất độ sáng. Cần dùng loại đã xử lý chống phản ứng với nước và thử độ ổn định trước khi đóng thùng. Tham khảo thêm nhóm bột màu.
- Đừng khẳng định chịu nhiệt khi chưa thử. Thử nhiệt độ làm việc thực tế, chu kỳ nóng lạnh và thời gian lâu dài trên sản phẩm hoàn chỉnh.
- Thông gió lần nung đầu. Một phần thành phần hữu cơ trong sơn bay hơi hoặc phân hủy khi nung lần đầu, có thể tạo khói và mùi. Cần thông gió tốt cho lò nung và khu vực làm việc.
- Dụng cụ nấu nướng. Ngoài chứng nhận tiếp xúc thực phẩm, cần kiểm tra các yêu cầu về độ bám, chịu mài mòn và chịu rửa theo tiêu chuẩn của khách hàng.
- Bảo quản. Giữ thùng kín, nơi mát, tránh đóng băng và nắng gắt, vì nhũ tương có thể bị phá khi gặp nhiệt độ cực đoan. Khuấy kỹ trước khi dùng.
9. Sản phẩm liên quan
- Nhựa acrylic hydroxyl tan nước nung
- Nhựa acrylic 1K biến tính epoxy ester tan nước
- Nhũ tương acrylic 1 thành phần
- Nhựa amin
Xem toàn bộ nhóm tại trang nhựa acrylic gốc nước, cùng nhóm phụ gia (chất phân tán, chống bọt, thấm ướt) cho công thức sơn chịu nhiệt.
10. Câu hỏi thường gặp
Nhũ tương silicone khác dầu silicone ở điểm nào?
Dầu silicone là chất lỏng dùng với liều nhỏ làm chất trượt hay chống bọt. Nhũ tương silicone trong trang này là nhựa silicone dùng làm nhựa nền, tạo ra màng cứng chịu nhiệt sau khi nung.
KW 8924 chịu được bao nhiêu độ?
Theo thông tin sản phẩm, màng nhựa chịu đến 260 °C không ố vàng. Với men thủy tinh nóng chảy và bột nhôm, có thể làm lớp phủ chịu đến 600 °C. Khả năng chịu nhiệt thực tế phụ thuộc công thức và chế độ nung, nên cần thử nghiệm.
Có dùng được cho nồi chảo không?
Trang nêu sản phẩm phù hợp quy định tiếp xúc thực phẩm và dùng cho dụng cụ nấu nướng. Hãy yêu cầu văn bản chứng nhận theo thị trường của bạn trước khi sử dụng.
Có cần nung không?
Có. Màng có thể khô sờ được ở nhiệt độ thường, nhưng độ cứng, độ bám, chịu nước sôi và chịu nhiệt chỉ đạt đầy đủ sau khi nung.
Hóa Sao Á Châu có hỗ trợ mẫu và tài liệu kỹ thuật không?
Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, mẫu thử và báo giá, đồng thời cung cấp COA cho lô hàng trước khi xuất. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin bên dưới.
11. Liên hệ tư vấn
Nếu bạn đang phát triển sơn chịu nhiệt gốc nước cho nồi chảo, ống xả, tấm nhôm hay kính, hãy cho chúng tôi biết nền cần sơn, nhiệt độ làm việc, chế độ nung và yêu cầu về màu sắc, độ cứng. Chúng tôi sẽ đề xuất hướng thử nghiệm.
- Hotline: 0909 461 236 (có Zalo: zalo.me/0909461236)
- Email: sales01@khemstern.com
- Xem thêm: trang hỗ trợ, phụ gia, bột màu, dung môi