| Tên sản phẩm | Phần chất rắn(%) | Dung môi | Độ nhớt mpa.S (25°C) | pH | OH% on Solid | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KW 8466 | 65±2 | BCS/IPA | 1,000-5,000 | / | 2.5 | Độ dẻo tốt, chịu thời tiết ưu việt, hiệu ứng bạc tốt, thi công ưu việt | Phù hợp ho nhiều loại sơn kim loại gốc nước như sơn bột bạc bóng cao cấp ,thép cuộn, thùng đóng gói... |
| KW 8498 | 68±2 | BCS | 5,000-15,000 | / | 2.5 | Độ cứng, độ bóng và độ đầy ưu việt, độ bám dính tốt trên nền kính, gốm, chịu cồn và chịu nước sôi ưu việt | sơn chịu nhiệt cao, thích hợp cho nhiều chất liệu thủy tinh và gốm sứ |
Nhựa acrylic hydroxyl tan nước nung là nhựa acrylic mang nhóm hydroxyl (–OH), hòa tan được trong nước nhờ trung hòa bằng amin, và đóng rắn khi nung cùng nhựa amin để tạo lớp phủ cứng, bền và bóng. Trang này giới thiệu hai mã KW 8466 và KW 8498 của thương hiệu SNYTO, gồm cơ chế hoạt động, cách đọc thông số, ứng dụng trên kim loại, kính, gốm và những điểm cần lưu ý khi phối trộn.
Mục lục
1. Nhựa acrylic hydroxyl tan nước nung là gì?
Có thể đọc tên sản phẩm theo từng phần:
- Acrylic: khung polymer cho độ bóng, độ cứng và khả năng chịu thời tiết.
- Hydroxyl: trên mạch polymer có các nhóm –OH, là "điểm bám" để nhựa phản ứng với chất liên kết chéo.
- Tan nước: trên mạch còn có nhóm axit carboxyl. Khi được trung hòa bằng amin, nhựa hòa tan trong hỗn hợp nước và dung môi đồng tan nên có thể pha loãng bằng nước.
- Nung: đây là hệ sơn sấy. Màng chỉ đạt đủ độ cứng và độ bền sau khi nung cùng nhựa amin.
So với sơn men gốc dung môi cùng loại, hệ tan nước cho phép giảm đáng kể lượng dung môi hữu cơ mà vẫn giữ được độ bóng, độ cứng và khả năng chịu hóa chất.
2. Cơ chế hoạt động
- Hòa tan trong nước. Nhựa được trung hòa bằng amin (thường là dimethylaminoethanol, DMEA), thường đưa pH về khoảng 8–8,5. Dung môi đồng tan như butyl cellosolve (BCS) và isopropanol (IPA) giúp nhựa ổn định khi có nước.
- Liên kết chéo khi nung. Nhựa hydroxyl phản ứng với nhựa amin (thường là melamine-formaldehyde ete hóa), tạo mạng liên kết ngang. Mạng này tạo ra lớp phủ cứng, bóng, chịu nước và chịu hóa chất.
Theo tài liệu kỹ thuật chung về nhựa hydroxyl dùng với melamine, tỷ lệ nhựa hydroxyl : chất liên kết chéo thường nằm trong khoảng 80 : 20 đến 50 : 50 theo khối lượng chất rắn. Tỷ lệ tối ưu phụ thuộc vào độ cứng, độ dẻo và nhiệt độ nung mong muốn.
3. Các mã sản phẩm
| Mã | Phần chất rắn (%) | Dung môi | Độ nhớt ở 25 °C (mPa·s) | OH trên chất rắn (%) | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KW 8466 | 65 ± 2 | BCS/IPA | 1.000–5.000 | 2,5 | Độ dẻo tốt, chịu thời tiết ưu việt, hiệu ứng bạc tốt, thi công tốt | Sơn kim loại gốc nước: sơn bột bạc bóng cao cấp, thép cuộn, thùng đóng gói |
| KW 8498 | 68 ± 2 | BCS | 5.000–15.000 | 2,5 | Độ cứng, độ bóng, độ đầy ưu việt; bám tốt trên kính và gốm; chịu cồn và nước sôi | Sơn nung nhiệt độ cao cho thủy tinh, gốm sứ |
3.1. KW 8466
KW 8466 có độ nhớt thấp hơn (1.000–5.000 mPa·s) và nhấn mạnh vào độ dẻo, khả năng chịu thời tiết và "hiệu ứng bạc", tức là khả năng làm vảy nhôm nằm phẳng và sắp xếp đều để cho vẻ ngoài kim loại sáng. Mã này hướng tới các lớp phủ kim loại gốc nước, kể cả sơn bạc bóng, thép cuộn (coil) và thùng đóng gói. Tính dẻo giúp lớp sơn chịu được việc uốn, dập mà không nứt.
3.2. KW 8498
KW 8498 đậm đặc hơn (68%, độ nhớt 5.000–15.000 mPa·s) và hướng tới nền kính, gốm. Các đặc tính được nêu rõ gồm độ cứng, độ bóng, độ đầy, bám dính tốt trên kính và gốm, cùng khả năng chịu cồn và chịu nước sôi. Đây là bộ đặc tính quan trọng với chai lọ, bao bì thủy tinh và đồ gốm trang trí, nơi lớp sơn phải qua rửa, tiếp xúc với rượu hoặc nước nóng.
3.3. Cách đọc thông số
- Phần chất rắn 65–68%: nhựa đậm đặc, còn lại là dung môi. Nhựa sẽ loãng ra nhiều sau khi trung hòa và pha nước.
- BCS và IPA: BCS là butyl cellosolve (ethylene glycol butyl ether), IPA là isopropanol. Cả hai là dung môi tan nước, giúp nhựa hòa với nước. Hãy đọc SDS, vì một số khách hàng và thị trường có yêu cầu riêng về nhóm glycol ether gốc ethylene.
- OH 2,5% trên chất rắn: khối lượng nhóm hydroxyl chiếm 2,5% khối lượng chất rắn của nhựa. Từ đó có thể tính đương lượng hydroxyl:
Con số này dùng để ước tính lượng nhựa amin cần thiết khi biết đương lượng phản ứng của nhựa amin, nhưng thực tế người ta thường chọn tỷ lệ theo kinh nghiệm và chỉnh bằng thử nghiệm. Giá trị pH của hai mã chưa được công bố trên trang, nên hãy đo hoặc hỏi TDS khi cần.
| Nhu cầu | Mã nên cân nhắc trước |
|---|---|
| Sơn kim loại gốc nước, sơn bạc, thép cuộn, thùng đóng gói | KW 8466 |
| Cần dẻo để uốn, dập | KW 8466 |
| Sơn nung cho kính, gốm sứ | KW 8498 |
| Yêu cầu chịu cồn, chịu nước sôi | KW 8498 |
4. Ứng dụng
- Sơn bột bạc và sơn kim loại gốc nước: cho vẻ ngoài kim loại sáng trên chi tiết kim loại, đồ gia dụng, phụ kiện.
- Thép cuộn (coil coating): lớp phủ cần dẻo để dập, uốn sau khi sơn.
- Thùng và bao bì kim loại: nơi cần lớp phủ cứng, bóng, bám tốt.
- Kính và gốm sứ: chai lọ, bao bì mỹ phẩm, đồ thủy tinh trang trí, đồ gốm. Các hệ nhựa hydroxyl tan nước kết hợp nhựa amin được dùng phổ biến cho sơn nung trên kính, cho độ bám tốt, độ bóng, độ cứng và chịu cồn, chịu nước sôi.
Với yêu cầu về màu và hiệu ứng, bạn có thể tham khảo nhóm bột màu, bao gồm bột màu nhôm và bột màu ánh ngọc trai.
5. So sánh với các dòng nhựa gốc nước khác
| Tiêu chí | Acrylic hydroxyl tan nước nung (trang này) | Acrylic 1K biến tính epoxy ester tan nước | Phân tán acrylic hydroxyl 2K |
|---|---|---|---|
| Dạng nhựa | Dung dịch tan nước, trung hòa bằng amin | Dung dịch tan nước, biến tính epoxy ester | Hạt polymer phân tán trong nước |
| Chất liên kết chéo | Nhựa amin, nung | Nhựa amin, sấy | Isocyanate (hệ polyurethane 2K) |
| Điều kiện đóng rắn | Nung | Sấy, nhiệt độ thấp | Thường ở nhiệt độ thường hoặc sấy nhẹ |
| Hướng dùng chính | Sơn kim loại bạc, thép cuộn, kính, gốm | Sơn lót, sơn sấy kim loại | Sơn polyurethane 2K |
6. Hướng dẫn phối trộn và nung
Quy trình dưới đây chỉ mang tính minh họa chung cho nhóm nhựa này. Công thức chính xác phải dựa trên TDS và thử nghiệm của bạn.
- Trung hòa. Thêm amin vào nhựa, khuấy đến khi dung dịch trong, kiểm tra pH.
- Pha loãng bằng nước. Thêm nước từ từ để giảm độ nhớt, tránh đổ nước thật nhanh vì có thể gây đục cục bộ.
- Phối nhựa amin. Chọn loại nhựa amin tương thích với hệ nước và pha theo tỷ lệ khảo sát.
- Phân tán bột màu và phụ gia. Dùng loại chịu được pH kiềm nhẹ và nước. Với sơn bạc, dùng bột nhôm đã xử lý chống phản ứng với nước.
- Thi công, để bay hơi sơ bộ, rồi nung. Nhiệt độ nung phổ biến của hệ acrylic-melamine nằm trong khoảng từ khoảng 130 đến 200 °C, tùy loại nhựa amin, chất xúc tác và nền. Với kính, nên tăng nhiệt từ từ để tránh sốc nhiệt.
7. Lưu ý khi sử dụng
- Bề mặt phải sạch. Kính và gốm cần sạch dầu mỡ, bụi, dấu vân tay. Một số công thức thêm chất tăng bám dính để cải thiện độ bám trên kính.
- Chọn nhựa amin tương thích và kiểm soát formaldehyde. Quá trình nung với melamine có thể giải phóng formaldehyde. Lò nung cần thông gió tốt. Nếu có yêu cầu nghiêm về phát thải, hãy hỏi về loại nhựa amin phát thải thấp.
- Kiểm soát pH và độ ổn định. Đo lại pH khi thêm bột màu, phụ gia và nhựa amin. pH lệch có thể gây đục, tăng độ nhớt hoặc tách lớp.
- Tránh bọt kim và rộp khi nung. Cho nước thoát sơ bộ trước khi vào lò, tăng nhiệt từ từ và kiểm soát độ dày màng.
- Thử đúng tiêu chuẩn sử dụng. Với kính và gốm, nên thử khả năng chịu cồn, chịu nước sôi, chịu rửa theo yêu cầu thực tế của sản phẩm. Với sơn bạc, thử độ ổn định của bột nhôm trong thùng.
- An toàn lao động. Dung môi BCS, IPA và amin dễ bay hơi. Làm việc ở nơi thông gió, đeo găng tay, kính bảo hộ và đọc SDS của từng mã.
8. Sản phẩm liên quan
- Nhựa amin
- Nhựa acrylic 1K biến tính epoxy ester tan nước
- Nhũ tương acrylic 1 thành phần
- Nhựa epoxy gốc nước
- Phân tán acrylic hydroxyl hệ nước 2K
Xem toàn bộ nhóm tại trang nhựa acrylic gốc nước.
9. Câu hỏi thường gặp
Nhựa này có dùng riêng được không?
Không. Nhựa hydroxyl cần liên kết chéo với nhựa amin khi nung mới đạt độ cứng, độ bóng và khả năng chịu nước, chịu hóa chất như thông tin sản phẩm.
Nhựa này khác phân tán acrylic hydroxyl 2K thế nào?
Nhựa trang này là dung dịch tan nước, liên kết chéo với nhựa amin bằng nhiệt. Phân tán acrylic hydroxyl 2K là hạt polymer trong nước, dùng với chất đóng rắn isocyanate cho sơn polyurethane. Hai hệ khác nhau về chất liên kết chéo và điều kiện đóng rắn.
KW 8466 và KW 8498 khác nhau ở điểm nào?
Hai mã có cùng hàm lượng hydroxyl 2,5%. KW 8466 nhẹ hơn về độ nhớt, thiên về độ dẻo, chịu thời tiết và hiệu ứng bạc cho sơn kim loại. KW 8498 đặc hơn, thiên về độ cứng, độ bám trên kính, gốm và chịu cồn, nước sôi.
Có làm sơn bạc gốc nước được không?
KW 8466 được ghi nhận có hiệu ứng bạc tốt. Cần dùng bột nhôm đã xử lý để dùng trong hệ nước và thử độ ổn định trước khi sản xuất.
Hóa Sao Á Châu có hỗ trợ mẫu và tài liệu kỹ thuật không?
Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, mẫu thử và báo giá, đồng thời cung cấp COA cho lô hàng trước khi xuất. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin bên dưới.
10. Liên hệ tư vấn
Nếu bạn đang phát triển sơn nung gốc nước cho kim loại, kính hoặc gốm, hãy cho chúng tôi biết nền cần sơn, nhiệt độ nung, loại nhựa amin đang dùng và yêu cầu về độ bóng, chịu cồn, chịu nước sôi. Chúng tôi sẽ đề xuất hướng thử nghiệm.
- Hotline: 0909 461 236 (có Zalo: zalo.me/0909461236)
- Email: sales01@khemstern.com
- Xem thêm: trang hỗ trợ, phụ gia, bột màu, dung môi