Nhảy đến nội dung

Phân tán polyurethane biến tính 1K

Thương hiệu:
KEWAI

Hệ phân tán polyurethane biến tính, 1 thành phần là polyurethane gốc nước được cải tiến tính năng, tạo màng khi khô và không cần chất đóng rắn riêng.

1K Modified polyurethane dispersion
Tên sản phẩmPhần chất rắn(%)Dung môiĐộ nhớt mpa.S (25°C)pHOH% on SolidĐặc tínhỨng dụng
KW 885640±2Nước<5006-9/Độ dẻo cao, khô nhanh, thành màng tốt, độ bám dính cực tốt trên nền PC, PC+ABS, ABS, PVC mềm cứng...Lớp lót/mặt trên nhiều loại vật liệu nhựa

Phân tán polyurethane biến tính 1K là polyurethane gốc nước ở dạng các hạt polymer phân tán trong nước, đã được cải tiến tính năng và dùng được riêng lẻ mà không cần chất đóng rắn. Lớp màng hình thành khi nước bay hơi, cho độ dẻo cao và độ bám dính tốt, đặc biệt trên nhiều loại nhựa kỹ thuật. Trang này giới thiệu mã KW 8856 của thương hiệu KEWAI, giải thích cấu trúc và cách tạo màng của polyurethane dạng phân tán (PUD), những thách thức khi sơn lên nhựa và cách đưa vào công thức.

1. Phân tán polyurethane 1K là gì?

Polyurethane dispersion (PUD) là các hạt polyurethane có kích thước rất nhỏ phân tán ổn định trong nước. Khác với nhũ tương acrylic, mạch polymer của PUD chứa nhiều nhóm urethane và urê. Các nhóm này tạo ra những liên kết hydro giữa các mạch, và chính đặc điểm đó mang lại độ dai, độ bền mài mòn và độ dẻo đặc trưng của polyurethane.

Chữ "1K" (một thành phần) có nghĩa là sản phẩm dùng riêng, không cần trộn thêm chất đóng rắn như hệ polyurethane 2K. Chữ "biến tính" cho biết nhựa đã được điều chỉnh thêm để cải thiện tính năng. Trang sản phẩm không nêu cách biến tính cụ thể, và trong ngành, một hướng phổ biến là lai hóa polyurethane với acrylic để tăng độ bám, khả năng tạo màng và chịu thời tiết.

↑ Về đầu trang

2. Cấu trúc và cách tạo màng

Một hạt PUD được xây dựng từ ba loại thành phần:

  • Đoạn mềm (soft segment): xuất phát từ polyol như polyester, polyether hoặc polycarbonate. Đoạn này mang lại độ dẻo, độ đàn hồi, độ dai và độ bám dính.
  • Đoạn cứng (hard segment): tạo từ isocyanate và chất kéo dài mạch, mang lại độ cứng, khả năng chống mài mòn và chịu hóa chất.
  • Nhóm ion ưa nước: thường là nhóm axit được trung hòa bằng amin, giúp hạt phân tán được trong nước.

Tỷ lệ giữa đoạn mềm và đoạn cứng quyết định tính chất của màng: nhiều đoạn mềm thì màng dẻo hơn, nhiều đoạn cứng thì màng cứng và chịu hóa chất hơn.

Khi lớp sơn khô, nước bay hơi, các hạt sát lại gần nhau, biến dạng rồi hợp nhất thành màng liền. Amin trung hòa cũng bay đi, nên polymer trở lại dạng không còn điện tích và màng bớt nhạy với nước hơn so với khi còn ướt. Nếu muốn biết thêm về nguyên lý tạo màng của hệ phân tán, xem trang nhũ tương acrylic 1 thành phần.

↑ Về đầu trang

3. Sản phẩm KW 8856

3.1. Thông số kỹ thuật

Thông số của phân tán polyurethane biến tính 1K KW 8856
MãPhần chất rắn (%)Dung môiĐộ nhớt ở 25 °C (mPa·s)pHĐặc tínhỨng dụng
KW 885640 ± 2Nước< 5006–9Độ dẻo cao, khô nhanh, tạo màng tốt, bám cực tốt trên PC, PC+ABS, ABS, PVC mềm và cứng...Lớp lót và lớp phủ ngoài cho nhiều loại nhựa

3.2. Cách đọc thông số

  • Phần chất rắn 40%: dung môi chính là nước, không ghi thêm dung môi hữu cơ trong bảng thông số.
  • Độ nhớt dưới 500 mPa·s: loãng, dễ khuấy và dễ phun. Khi cần sơn dày hoặc chống chảy, thường phải thêm chất làm đặc.
  • pH 6–9: nên kiểm tra lại khi thêm bột màu, phụ gia hoặc chất làm đặc.
  • OH trên chất rắn: trang để trống vì đây là hệ 1K không dùng chất đóng rắn isocyanate. Không có chỉ số hydroxyl để tính tỷ lệ phối trộn.
  • MFFT (nhiệt độ tạo màng tối thiểu): trang chưa công bố. Đây là thông số quan trọng để quyết định có cần chất tạo màng hay không, nên hãy hỏi TDS.

Theo mô tả sản phẩm, KW 8856 nổi bật ở độ dẻo cao, khô nhanh, tạo màng tốt và độ bám dính rất tốt trên các nền nhựa PC, PC+ABS, ABS và PVC (cả loại mềm lẫn cứng), dùng cho cả lớp lót lẫn lớp phủ ngoài.

↑ Về đầu trang

4. Sơn lên nền nhựa: thách thức và cách xử lý

Nhựa kỹ thuật như PC, ABS, PVC khó sơn hơn kim loại hay gỗ vì hai lý do chính.

Năng lượng bề mặt thấp

Phần lớn nhựa có năng lượng bề mặt thấp nên sơn khó thấm ướt và bám kém. Cách xử lý thường gặp là lau sạch dầu mỡ, chất tách khuôn bằng cồn isopropyl nhẹ, hoặc xử lý bề mặt bằng plasma hay lửa để tăng năng lượng bề mặt và độ bám. Ngoài ra, công thức sơn cũng cần có khả năng thấm ướt tốt trên nền nhựa, thường nhờ chất thấm ướt nền phù hợp.

Nứt do dung môi (environmental stress cracking)

Polycarbonate và một số nhựa khác dễ bị rạn nứt khi tiếp xúc với dung môi mạnh như acetone, ethyl acetate, nhất là khi chi tiết đang chịu ứng suất. Vết nứt có thể xuất hiện sau nhiều tuần. Đây là một lý do khiến lớp lót gốc nước được ưa chuộng cho nền PC và hỗn hợp PC/ABS. Tuy vậy, hệ gốc nước vẫn có thể chứa dung môi đồng tan hoặc chất tạo màng, nên cần thử trên chính chi tiết nhựa thật.

Nhựa nền cụ thể (loại hạt nhựa, phụ gia trong nhựa, ứng suất đúc) ảnh hưởng nhiều đến độ bám và nguy cơ nứt. Luôn thử độ bám và thử độ tương thích trên mẫu thật trước khi sản xuất loạt lớn.

↑ Về đầu trang

5. Ứng dụng

Theo thông tin sản phẩm, KW 8856 dùng làm lớp lót hoặc lớp phủ ngoài cho nhiều vật liệu nhựa. Một số hướng sử dụng điển hình của nhóm nhựa này:

  • Vỏ thiết bị điện, điện tử và đồ gia dụng làm từ PC, ABS hoặc PC/ABS.
  • Chi tiết nhựa trong nội thất và thiết bị: khi cần lớp phủ dẻo, không dễ nứt khi nhựa chịu va chạm hoặc biến dạng nhẹ.
  • Chi tiết PVC mềm và cứng: nơi cần lớp sơn bám tốt và dẻo theo nền.
  • Lớp lót trung gian: tạo cầu nối bám dính giữa nền nhựa và lớp sơn màu hoặc lớp bóng bên trên.

↑ Về đầu trang

6. So sánh với các dòng nhựa gốc nước khác

Tiêu chíPhân tán polyurethane biến tính 1K (trang này)Nhũ tương acrylic 1KPolyurethane 2K gốc nước
Chất đóng rắnKhông cầnKhông cầnCần polyisocyanate
Thế mạnhĐộ dẻo, độ dai, bám trên nhựaĐa dụng, giá cạnh tranh, độ trong tốtĐộ cứng, chịu hóa chất và thời tiết cao
Chống mài mònTốtTrung bình đến kháRất tốt
Thao tácĐơn giảnĐơn giảnPhải tính tỷ lệ, canh pot life
Phù hợpLớp lót, lớp phủ trên nhựaGỗ, nhựa, chống ăn mòn nhẹMáy móc, thiết bị yêu cầu độ bền cao

↑ Về đầu trang

7. Hướng dẫn phối trộn và thi công

Quy trình dưới đây là gợi ý chung. Công thức cụ thể phải dựa vào TDS và thử nghiệm của bạn.

  1. Chuẩn bị nền. Làm sạch bề mặt nhựa, để khô hoàn toàn. Xử lý bề mặt nếu nhựa khó bám.
  2. Chuẩn bị sơn. Khuấy nhẹ nhựa, phân tán bột màu bằng chất phân tán thích hợp, thêm chất thấm ướt nền (để sơn trải đều trên nhựa), chất chống bọt và chất làm đặc nếu cần.
  3. Chỉnh độ nhớt. Pha thêm nước hoặc chất làm đặc để đạt độ nhớt phun, lăn hoặc nhúng.
  4. Thi công. Phun lớp mỏng, đều, tránh dày quá một lần.
  5. Để khô. Nước bay hơi nên điều kiện nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến tốc độ khô. Có thể hỗ trợ bằng sấy nhẹ ở nhiệt độ mà nền nhựa chịu được.

↑ Về đầu trang

8. Lưu ý và thử nghiệm

  1. Kiểm tra chất tạo màng. Nếu MFFT của nhựa cao hơn nhiệt độ thi công, cần chất tạo màng. Chọn loại và liều lượng ít gây nứt cho nhựa nền, và thử trên mẫu thật.
  2. Kiểm soát pH và độ ổn định. Đo lại pH khi thêm phụ gia, bột màu và chất làm đặc. Một số phụ gia có thể làm mất ổn định hệ phân tán.
  3. Chọn bột màu phù hợp. Hệ gốc nước và pH 6–9 phù hợp với bột màu chịu nước. Nếu dùng bột nhôm cần loại đã xử lý chống phản ứng với nước. Xem nhóm bột màu.
  4. Thử độ bám. Dùng phép thử cắt ô vuông (cross-cut), thử nước, thử cồn và thử uốn trên chi tiết thật. Với nhựa PC, nên theo dõi thêm nguy cơ nứt do ứng suất theo thời gian.
  5. Bảo quản. Giữ thùng kín, nơi mát, tránh đóng băng và nắng gắt.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo chung. Hãy dùng TDS của KW 8856 và thử nghiệm quy mô nhỏ với nền nhựa, công thức và điều kiện thi công thực tế của bạn.

↑ Về đầu trang

9. Sản phẩm liên quan

Xem toàn bộ nhóm tại trang nhựa acrylic gốc nước.

10. Câu hỏi thường gặp

Phân tán polyurethane 1K có cần chất đóng rắn không?

Không. Màng tạo thành khi nước bay hơi và các hạt polymer hợp nhất, nên bạn dùng riêng sản phẩm, chỉ phối trộn với bột màu và phụ gia.

Vì sao dùng gốc nước cho nhựa PC, ABS?

Hệ gốc nước giảm lượng dung môi mạnh tiếp xúc với nhựa, hạn chế nguy cơ nứt do dung môi ở các nền nhạy như polycarbonate. Tuy vậy vẫn cần thử trên chi tiết thật vì dung môi đồng tan và chất tạo màng cũng có thể ảnh hưởng.

KW 8856 khác nhũ tương acrylic 1K ở điểm nào?

KW 8856 là polyurethane nên thiên về độ dẻo, độ dai và bám trên nhựa. Nhũ tương acrylic 1K đa dụng hơn, thường cứng hơn và có nhiều mã cho gỗ, nhựa, chống ăn mòn nhẹ. Hai dòng có thể được cân nhắc cùng nhau tùy yêu cầu.

Có làm sơn lót cho nhựa rồi phủ lớp màu bên trên được không?

Theo mô tả, KW 8856 dùng được cho cả lớp lót và lớp phủ ngoài. Độ bám giữa các lớp cần thử với lớp sơn bên trên cụ thể của bạn.

Hóa Sao Á Châu có hỗ trợ mẫu và tài liệu kỹ thuật không?

Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, mẫu thử và báo giá, đồng thời cung cấp COA cho lô hàng trước khi xuất. Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin bên dưới.

↑ Về đầu trang

11. Liên hệ tư vấn

Nếu bạn đang phát triển sơn gốc nước cho nhựa, hãy cho chúng tôi biết loại nhựa nền (PC, ABS, PVC...), phương pháp thi công, yêu cầu về độ bám, độ bóng và chịu cồn. Chúng tôi sẽ đề xuất hướng thử nghiệm.